tin tức

Do độ nhớt của nhựa gốc nước rất thấp, nó không đáp ứng được yêu cầu về khả năng bảo quản và thi công của lớp phủ, vì vậy cần sử dụng chất làm đặc phù hợp để điều chỉnh độ nhớt của lớp phủ gốc nước về trạng thái thích hợp.

Có rất nhiều loại chất làm đặc. Khi lựa chọn chất làm đặc, ngoài hiệu quả làm đặc và khả năng kiểm soát tính lưu biến của lớp phủ, cần xem xét một số yếu tố khác để lớp phủ đạt được hiệu suất thi công tốt nhất, bề mặt màng phủ đẹp nhất và tuổi thọ cao nhất.

Việc lựa chọn loại chất làm đặc chủ yếu dựa trên nhu cầu và tình hình thực tế của công thức.

Khi lựa chọn và sử dụng chất làm đặc, những điều này rất quan trọng.

1. Cellulose phân tử lượng cao (HEC) có độ rối liên kết cao hơn so với HEC phân tử lượng thấp và thể hiện hiệu quả làm đặc tốt hơn trong quá trình bảo quản. Khi tốc độ cắt tăng lên, trạng thái rối liên kết bị phá vỡ; tốc độ cắt càng lớn, ảnh hưởng của trọng lượng phân tử đến độ nhớt càng nhỏ. Cơ chế làm đặc này không liên quan đến nguyên liệu cơ bản, chất tạo màu và phụ gia được sử dụng, chỉ cần chọn trọng lượng phân tử cellulose phù hợp và điều chỉnh nồng độ chất làm đặc là có thể đạt được độ nhớt mong muốn, do đó được sử dụng rộng rãi.

2. Chất làm đặc HEUR là dung dịch nước nhớt với diol hoặc diol ether làm dung môi phụ, có hàm lượng chất rắn từ 20% đến 40%. Vai trò của dung môi phụ là ức chế sự kết dính, nếu không các chất làm đặc như vậy sẽ ở trạng thái gel ở cùng nồng độ. Đồng thời, sự hiện diện của dung môi có thể ngăn sản phẩm bị đông cứng, nhưng cần phải làm ấm trước khi sử dụng vào mùa đông.

3. Các sản phẩm có hàm lượng chất rắn thấp, độ nhớt thấp dễ xử lý, vận chuyển và lưu trữ số lượng lớn. Do đó, một số chất làm đặc HEUR có hàm lượng chất rắn khác nhau trong cùng một nguồn cung cấp sản phẩm. Hàm lượng dung môi phụ trong chất làm đặc có độ nhớt thấp cao hơn, và độ nhớt trung bình của sơn sẽ thấp hơn một chút khi sử dụng, điều này có thể được bù đắp bằng cách giảm lượng dung môi phụ được thêm vào ở các khâu khác trong công thức.

4. Trong điều kiện pha trộn thích hợp, chất làm đặc HEUR có độ nhớt thấp có thể được thêm trực tiếp vào sơn latex. Khi sử dụng các sản phẩm có độ nhớt cao, chất làm đặc cần được pha loãng với hỗn hợp nước và dung môi phụ trước khi thêm vào. Nếu thêm nước để pha loãng chất làm đặc trực tiếp, nó sẽ làm giảm nồng độ dung môi phụ ban đầu trong sản phẩm, làm tăng độ bám dính và khiến độ nhớt tăng lên.

5. Việc thêm chất làm đặc vào bể trộn cần được thực hiện đều đặn và chậm rãi, và nên được đổ dọc theo thành bể. Tốc độ thêm không được quá nhanh khiến chất làm đặc nổi trên bề mặt chất lỏng, mà phải được kéo vào trong chất lỏng và xoáy xuống xung quanh trục khuấy, nếu không chất làm đặc sẽ không được trộn đều hoặc sẽ bị quá đặc hoặc vón cục do nồng độ cục bộ cao.

6. Chất làm đặc HEUR được thêm vào thùng trộn sơn sau các thành phần lỏng khác và trước khi thêm nhũ tương, nhằm đảm bảo độ bóng tối đa.

7. Chất làm đặc HASE được thêm trực tiếp vào sơn dưới dạng nhũ tương trong quá trình sản xuất sơn nhũ tương mà không cần pha loãng hoặc trung hòa trước. Nó có thể được thêm vào như thành phần cuối cùng trong giai đoạn trộn, trong giai đoạn phân tán sắc tố, hoặc như thành phần đầu tiên trong quá trình trộn.

8. Vì HASE là nhũ tương có tính axit cao, sau khi thêm vào, nếu trong sơn nhũ tương có chứa kiềm, nó sẽ cạnh tranh với kiềm này. Do đó, cần thêm chất làm đặc HASE vào nhũ tương một cách chậm rãi và đều đặn, đồng thời khuấy đều, nếu không sẽ làm cho hệ phân tán sắc tố hoặc chất kết dính nhũ tương bị mất ổn định cục bộ, và chất kết dính này được ổn định bởi nhóm bề mặt bị trung hòa.

9. Có thể thêm kiềm trước hoặc sau khi thêm chất làm đặc. Ưu điểm của việc thêm trước là đảm bảo không gây ra sự mất ổn định cục bộ của hỗn hợp sắc tố hoặc chất kết dính nhũ tương do chất làm đặc hút kiềm từ bề mặt sắc tố hoặc chất kết dính. Ưu điểm của việc thêm kiềm sau là các hạt chất làm đặc được phân tán tốt trước khi chúng bị trương nở hoặc hòa tan bởi kiềm, ngăn ngừa sự đặc lại hoặc vón cục cục bộ, tùy thuộc vào công thức, thiết bị và quy trình sản xuất. Phương pháp an toàn nhất là pha loãng chất làm đặc HASE với nước trước rồi trung hòa bằng kiềm trước.

10. Chất làm đặc HASE bắt đầu trương nở ở độ pH khoảng 6, và hiệu quả làm đặc đạt mức tối đa ở độ pH từ 7 đến 8. Điều chỉnh độ pH của sơn latex lên trên 8 có thể giúp giữ cho độ pH của sơn latex không giảm xuống dưới 8, từ đó đảm bảo độ nhớt ổn định.


Thời gian đăng bài: 05/08/2022