Ngày nay, mọi người rất chú trọng đến việc giảm thiểu khí thải carbon và bảo vệ môi trường, vì vậy khi trang trí nhà cửa, hầu hết mọi người sẽ lựa chọn các loại sơn phủ thân thiện với môi trường hơn. Hôm nay chúng ta chủ yếu nói về các loại sơn phủ chống thấm thân thiện với môi trường. Sơn phủ chống thấm chủ yếu được chia thành hai dạng: sơn phủ hòa tan trong nước (sơn phủ gốc nước) và sơn phủ gốc dung môi. Vậy sự khác biệt giữa hai loại sơn phủ chống thấm này là gì?
Sự khác biệt giữa lớp phủ gốc nước và lớp phủ gốc dung môi có thể được nêu rõ từ các khía cạnh sau:
A. Sự khác biệt giữa các hệ thống lớp phủ
1. Nhựa khác nhau. Nhựa của sơn gốc nước có thể hòa tan trong nước;
2. Chất pha loãng (dung môi) khác nhau. Sơn gốc nước có thể được pha loãng với nước khử ion (DIWater) theo bất kỳ tỷ lệ nào, trong khi sơn gốc dung môi chỉ có thể được pha loãng với các dung môi hữu cơ (dầu hỏa không mùi, dầu trắng nhẹ, v.v.).
B. Các yêu cầu khác nhau về cấu trúc lớp phủ
1. Trong môi trường xây dựng, điểm đóng băng của nước là 0 °C, do đó không thể thi công sơn gốc nước ở nhiệt độ dưới 5 °C, trong khi sơn gốc dung môi có thể thi công ở nhiệt độ trên -5 °C, nhưng tốc độ khô sẽ chậm lại và khoảng thời gian giữa các lớp sơn sẽ dài hơn;
2. Về độ nhớt khi thi công, hiệu quả giảm độ nhớt của nước kém, và sơn gốc nước sẽ gặp khá nhiều khó khăn khi pha loãng và giảm độ nhớt (việc giảm độ nhớt sẽ làm giảm đáng kể hàm lượng chất rắn trong dung dịch sơn, ảnh hưởng đến độ che phủ của sơn và làm tăng số lần thi công). Việc điều chỉnh độ nhớt của sơn gốc dung môi thuận tiện hơn, và giới hạn độ nhớt cũng sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp thi công;
3. Đối với quá trình sấy và đóng rắn, sơn gốc nước nhạy cảm hơn, độ ẩm cao và nhiệt độ thấp sẽ không đóng rắn tốt, thời gian sấy kéo dài. Nhưng nếu nhiệt độ được gia nhiệt, sơn gốc nước cũng cần được gia nhiệt theo gradient, và nó sẽ ngay lập tức đi vào môi trường nhiệt độ cao. Sau khi bề mặt sơn gốc nước khô, sự thoát hơi nước bên trong có thể gây ra các lỗ nhỏ li ti hoặc thậm chí là nổi bọt trên diện rộng, bởi vì sơn gốc nước chỉ sử dụng nước làm chất pha loãng và không có gradient bay hơi. Đối với sơn phủ gốc dung môi, chất pha loãng bao gồm các dung môi hữu cơ có điểm sôi khác nhau, và có nhiều gradient bay hơi. Hiện tượng tương tự sẽ không xảy ra sau khi sấy nhanh (thời gian sấy từ khi thi công hoàn tất đến thời gian sấy trước khi đưa vào lò sấy).
C. Sự khác biệt trong trang trí lớp phủ sau khi hình thành màng.
C-1. Biểu hiện độ bóng khác nhau
1. Sơn phủ gốc dung môi có thể kiểm soát độ mịn của bột màu và chất độn theo quá trình nghiền, và không dễ bị đặc lại trong quá trình bảo quản. Bằng cách thêm nhựa để kiểm soát tỷ lệ PVC của lớp phủ (tỷ lệ bột màu trên chất nền), các chất phụ gia (như chất làm mờ) để thay đổi độ bóng của màng sơn, độ bóng có thể là mờ, mờ, bán mờ và bóng cao. Độ bóng của sơn xe có thể đạt tới 90% hoặc hơn;
2. Độ bóng của sơn gốc nước không đa dạng như sơn gốc dầu, và khả năng thể hiện độ bóng cao kém. Điều này là do nước trong sơn gốc nước được sử dụng như chất pha loãng. Đặc tính dễ bay hơi của nước khiến sơn gốc nước khó đạt được độ bóng mong muốn.
Đạt độ bóng cao hơn 85%.
C-2. Biểu hiện màu sắc khác nhau
1. Sơn gốc dung môi có nhiều loại chất tạo màu và chất độn, cả vô cơ lẫn hữu cơ, do đó có thể điều chỉnh được nhiều màu sắc khác nhau, và khả năng thể hiện màu sắc rất tốt;
2. Phạm vi lựa chọn chất tạo màu và chất độn cho sơn gốc nước rất hạn chế, và hầu hết các chất tạo màu hữu cơ đều không thể sử dụng được. Do sắc độ màu không hoàn chỉnh, nên rất khó để điều chỉnh được màu sắc phong phú như sơn gốc dung môi.
D. Lưu trữ và vận chuyển
Sơn gốc nước không chứa dung môi hữu cơ dễ cháy, và tương đối an toàn khi bảo quản và vận chuyển. Trong trường hợp bị nhiễm bẩn, chúng có thể được rửa sạch và pha loãng với một lượng lớn nước. Tuy nhiên, sơn gốc nước có yêu cầu về nhiệt độ khi bảo quản và vận chuyển. (Lưu ý: Sơn gốc nước có thể bị ảnh hưởng bởi sữa và các chất gây hại khác.)
E. Sự siêu việt về chức năng
Các loại sơn phủ gốc dung môi chủ yếu là sản phẩm hữu cơ, và sản phẩm hữu cơ sẽ gặp một loạt vấn đề như đứt mạch và cacbon hóa dưới điều kiện nhiệt độ cao. Hiện nay, khả năng chịu nhiệt tối đa của sản phẩm hữu cơ không vượt quá 400 °C.
Các lớp phủ chịu nhiệt đặc biệt sử dụng nhựa vô cơ đặc biệt trong các lớp phủ gốc nước có thể chịu được nhiệt độ lên đến hàng nghìn độ. Ví dụ, các lớp phủ gốc nước chịu nhiệt dòng ZS không chỉ đáp ứng được các đặc tính chống ăn mòn và chống oxy hóa của các lớp phủ thông thường, mà còn có khả năng chịu nhiệt độ cao lâu dài, lên đến 3000 ℃, điều mà các lớp phủ gốc dung môi không thể làm được.
G. Sự khác biệt về an toàn và bảo vệ môi trường
Các loại sơn gốc dung môi tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bảo quản và sử dụng. Đặc biệt trong không gian kín, chúng dễ gây ngạt thở và nổ. Đồng thời, dung môi hữu cơ cũng gây ra một số tác hại cho cơ thể con người. Trường hợp nổi tiếng nhất là toluen gây ung thư, và hiện nay toluen không còn được phép sử dụng. Hàm lượng VOC của sơn gốc dung môi cao, các sản phẩm thông thường thậm chí còn lên tới hơn 400. Các doanh nghiệp đang chịu áp lực rất lớn về bảo vệ môi trường và an toàn khi sản xuất và sử dụng sơn gốc dung môi.
Các loại sơn gốc nước thân thiện với môi trường và an toàn trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bảo quản và sử dụng (ngoại trừ các loại sơn giả gốc nước từ một số nhà sản xuất không chính thức).
Phần kết luận:
Sơn gốc nước và sơn gốc dung môi đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Do nghiên cứu về sơn gốc nước vẫn còn chưa hoàn thiện, hiệu suất của loại sơn này chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sản xuất xã hội. Việc ứng dụng sơn gốc dung môi vẫn cần thiết. Sau khi phân tích và đánh giá thực tế, không thể phủ nhận những nhược điểm nhất định của một số loại sơn. Hy vọng rằng, với sự nghiên cứu khoa học sâu rộng hơn về sơn gốc nước, một ngày nào đó, các loại sơn mới thân thiện với môi trường và an toàn sẽ được sử dụng rộng rãi ở mọi nơi trên thế giới.
Thời gian đăng bài: 13/01/2022



